Bản dịch của từ Somatic mutation trong tiếng Việt

Somatic mutation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somatic mutation(Noun)

sˌoʊmˈɑtɨk mjutˈeɪʃən
sˌoʊmˈɑtɨk mjutˈeɪʃən
01

Một thay đổi vĩnh viễn trong chuỗi DNA của một tế bào soma.

A permanent change in the DNA sequence of a somatic cell.

Ví dụ
02

Một đột biến xảy ra trong các mô không phải là dòng sinh dục, không được thừa hưởng từ cha mẹ.

A mutation that occurs in non-germline tissues, not inherited from parents.

Ví dụ
03

Những thay đổi có thể tham gia vào sự phát triển của ung thư.

Changes that can be involved in the development of cancer.

Ví dụ