Bản dịch của từ Sonic uncertainty trong tiếng Việt

Sonic uncertainty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonic uncertainty(Noun)

sˈɒnɪk ˌʌnsətˈeɪnti
ˈsɑnɪk ˌənˈsɝtənti
01

Thuật ngữ dùng trong nghiên cứu âm học để mô tả sự biến đổi trong sự truyền âm thanh

A term used in acoustic studies to describe how sound waves change as they travel.

这是声学研究中用来描述声传播变化的术语。

Ví dụ
02

Tính chất không chắc chắn trong lĩnh vực âm thanh hoặc acoustics

The nature of uncertainty in the context of sound or acoustics.

在声学或音响的背景下,不确定性的质量

Ví dụ
03

Hiện tượng liên quan đến sóng âm thể hiện mức độ không thể dự đoán hoặc biến đổi.

This is a phenomenon related to sound waves, indicating a level of unpredictability or change.

这是一种与声波有关的现象,展现出一种不可预测或变化的特性。

Ví dụ