Bản dịch của từ Soothing ambiance trong tiếng Việt
Soothing ambiance
Noun [U/C]

Soothing ambiance(Noun)
sˈuːðɪŋ ˈæmbiəns
ˈsuðɪŋ ˈæmbiəns
01
Một không gian tạo ra môi trường yên bình và tĩnh lặng
A setting that creates a peaceful and tranquil environment
一个营造宁静祥和氛围的环境
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bầu không khí dịu nhẹ tạo cảm giác dễ chịu hoặc bình yên
A peaceful, calm, or tranquil atmosphere
一种令人放松、令人安慰或平静的氛围
Ví dụ
