Bản dịch của từ Soothing ambiance trong tiếng Việt

Soothing ambiance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soothing ambiance(Noun)

sˈuːðɪŋ ˈæmbiəns
ˈsuðɪŋ ˈæmbiəns
01

Một không gian tạo nên sự yên bình và tĩnh lặng

A setting that creates a peaceful and tranquil environment

一个营造平静祥和氛围的环境

Ví dụ
02

Không khí tổng thể của một nơi thúc đẩy sự thư giãn

The overall atmosphere or environment of a place helps people to relax.

营造放松氛围的整体氛围或感觉

Ví dụ
03

Một bầu không khí dễ chịu, tạo cảm giác thư thái hoặc dịu dàng

A calm and peaceful or tranquil atmosphere

一种宁静祥和、平静安宁的氛围

Ví dụ