sophism
sophism (Noun)
Nghĩa 01
Một lập luận khéo léo nhưng sai, thường được dựng lên để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm; lý lẽ ngụy biện nhằm che giấu sự thật.
A clever but false argument, especially one used deliberately to deceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sophism (ngụy biện) là một phương pháp lập luận hoặc tranh luận nhằm chứng minh một quan điểm nào đó, thường với những lập luận không xác thực hoặc gây hiểu lầm để dẫn dắt người nghe đến một kết luận sai. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sophisma", nghĩa là "mánh khóe khéo léo". Trong tiếng Anh, "sophism" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau về mức độ phổ biến trong các bối cảnh formal hoặc informal.