Anh - Việt

Bản dịch của từ Sophism trong tiếng Việt

sophism

Noun

sophism (Noun)

/sˈɑfɪzəm/
/sˈɑfɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Một lập luận khéo léo nhưng sai, thường được dựng lên để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm; lý lẽ ngụy biện nhằm che giấu sự thật.

A clever but false argument, especially one used deliberately to deceive.

Ví dụ
Sophism của chính trị gia đã làm lạc hướng nhiều cử tri trong chiến dịch.The politician's sophism misled many voters during the campaign.
Sophism trên mạng xã hội có thể lan truyền thông tin sai lệch nhanh chóng giữa người dùng.Sophism in social media can spread misinformation rapidly among users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh