sophistic
sophistic (Verb)
Nghĩa 01
dùng lập luận khéo léo nhưng đánh lừa hoặc thiếu trung thực; cố gắng thuyết phục bằng lý lẽ ranh mãnh, gây hiểu lầm
to use clever but misleading arguments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sophistic (Adjective)
Nghĩa 01
Có vẻ thuyết phục, hợp lý ở bề ngoài nhưng thực ra sai hoặc đánh lừa; lập luận ngụy biện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sophistic" được mô tả như một tính từ liên quan đến những lập luận tinh vi nhưng có thể mang tính ngụy biện. Nó thường được sử dụng để chỉ một loại lý lẽ có vẻ hợp lý nhưng thực chất lại thiếu căn cứ vững chắc. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm lẫn viết, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "sophistic" thường thấy hơn trong văn học triết học và học thuật.