Bản dịch của từ Sort of trong tiếng Việt

Sort of

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sort of(Adverb)

sˈɔɹtɔf
sˈɔɹtɔf
01

(thông tục, thành ngữ) Diễn tả điều gì đó không hoàn toàn, chỉ ở mức độ nào đó; đại khái, hơi, tương đối. Dùng khi muốn nói một cách không chắc chắn hoặc làm dịu ý nói.

(idiomatic, colloquial) Approximately; in a way; partially; not quite; somewhat.

大约;有点;部分地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Sort of (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sort of

Kiểu như

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh