Bản dịch của từ Soundproof trong tiếng Việt
Soundproof

Soundproof (Adjective)
Ngăn tiếng ồn truyền qua; được làm bằng vật liệu hoặc thiết kế để cách âm, không để âm thanh lọt vào hoặc ra.
Preventing or constructed of material that prevents the passage of sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soundproof" là tính từ có nghĩa là không cho âm thanh xuyên qua, thường được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc không gian được thiết kế để ngăn chặn âm thanh từ việc truyền ra ngoài hoặc vào trong. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, chủ yếu do ngữ điệu và sự nhấn âm. Về mặt viết, hai phiên bản đều giữ nguyên hình thức "soundproof", nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, độ phổ biến có thể khác nhau. Từ này được áp dụng nhiều trong kiến trúc và âm thanh học.
Họ từ
Từ "soundproof" là tính từ có nghĩa là không cho âm thanh xuyên qua, thường được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc không gian được thiết kế để ngăn chặn âm thanh từ việc truyền ra ngoài hoặc vào trong. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, chủ yếu do ngữ điệu và sự nhấn âm. Về mặt viết, hai phiên bản đều giữ nguyên hình thức "soundproof", nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, độ phổ biến có thể khác nhau. Từ này được áp dụng nhiều trong kiến trúc và âm thanh học.
