Bản dịch của từ Soundproofing trong tiếng Việt

Soundproofing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soundproofing(Noun)

sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ
sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ
01

Việc giảm hoặc ngăn chặn âm thanh truyền qua, làm cho tiếng ồn không lọt vào hoặc không thoát ra khỏi một không gian.

The reduction or prevention of sound transmission.

隔音材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soundproofing(Verb)

sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ
sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ
01

Làm cho một chỗ hoặc vật gì đó không truyền âm thanh hoặc giảm tiếng ồn, khiến âm thanh khó lọt ra ngoài hoặc không lọt vào bên trong.

To make something soundproof by reducing or preventing sound transmission.

使隔音,减少声音传播

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ