Anh - Việt

Bản dịch của từ Soundproofing trong tiếng Việt

soundproofing

NounVerb

soundproofing (Noun)

/sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ/
/sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Việc giảm hoặc ngăn chặn âm thanh truyền qua, làm cho tiếng ồn không lọt vào hoặc không thoát ra khỏi một không gian.

The reduction or prevention of sound transmission.

Ví dụ
Cách âm cải thiện sự riêng tư trong không gian sống chung như căn hộ.Soundproofing improves privacy in shared living spaces like apartments.
Cách âm không loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn ở khu vực đô thị nhộn nhịp.Soundproofing does not eliminate all noise in busy urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

soundproofing (Verb)

/sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ/
/sˈaʊndpɹˌaʊmɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một chỗ hoặc vật gì đó không truyền âm thanh hoặc giảm tiếng ồn, khiến âm thanh khó lọt ra ngoài hoặc không lọt vào bên trong.

To make something soundproof by reducing or preventing sound transmission.

Ví dụ
Họ đã cách âm trung tâm cộng đồng để có trải nghiệm sự kiện tốt hơn.They soundproofed the community center for better event experiences.
Trường học đã không cách âm các lớp học năm ngoái.The school did not soundproof the classrooms last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh