soundproofing
soundproofing (Noun)
Nghĩa 01
Việc giảm hoặc ngăn chặn âm thanh truyền qua, làm cho tiếng ồn không lọt vào hoặc không thoát ra khỏi một không gian.
The reduction or prevention of sound transmission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
soundproofing (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho một chỗ hoặc vật gì đó không truyền âm thanh hoặc giảm tiếng ồn, khiến âm thanh khó lọt ra ngoài hoặc không lọt vào bên trong.
To make something soundproof by reducing or preventing sound transmission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Âm cách âm là một thuật ngữ chỉ quá trình hoặc kỹ thuật nhằm giảm thiểu sự truyền tải của âm thanh giữa các không gian hoặc từ môi trường bên ngoài vào bên trong một không gian cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm cách âm có thể được đánh giá qua các vật liệu, thiết kế và biện pháp kỹ thuật khác nhau, nhằm tối ưu hóa hiệu suất cách âm trong các công trình kiến trúc.