Bản dịch của từ Spa bath trong tiếng Việt

Spa bath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spa bath(Noun)

spˈɑː bˈæθ
ˈspɑ ˈbæθ
01

Bể bơi nhỏ hay bồn tắm dùng để thư giãn, trị liệu hoặc giảm căng thẳng

A small swimming pool or hot tub used for relaxation, therapy, or stress relief.

用于放松、治疗或减压的小型游泳池或浴池

Ví dụ
02

Một cơ sở cung cấp dịch vụ tắm liệu pháp, mát xa và các liệu pháp chăm sóc sức khỏe khác

A facility offering bath therapies, massages, and other health care services.

这是一家提供泡澡、按摩及其他健康护理服务的机构。

Ví dụ
03

Một loại bồn tắm thường có các vòi phun dùng để massage nước và thường được tìm thấy tại các spa

A type of bathtub often features jets for a massage and is commonly found in spas.

一种浴缸,通常配备喷射水流用来做按摩,常见于水疗中心里。

Ví dụ