Bản dịch của từ Spa bath trong tiếng Việt
Spa bath
Noun [U/C]

Spa bath(Noun)
spˈɑː bˈæθ
ˈspɑ ˈbæθ
01
Bể bơi nhỏ hay bồn tắm dùng để thư giãn, trị liệu hoặc giảm căng thẳng
A small swimming pool or hot tub used for relaxation, therapy, or stress relief.
用于放松、治疗或减压的小型游泳池或浴池
Ví dụ
02
Một cơ sở cung cấp dịch vụ tắm liệu pháp, mát xa và các liệu pháp chăm sóc sức khỏe khác
A facility offering bath therapies, massages, and other health care services.
这是一家提供泡澡、按摩及其他健康护理服务的机构。
Ví dụ
