Bản dịch của từ Space base trong tiếng Việt

Space base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Space base(Noun)

spˈeɪs bˈeɪz
ˈspeɪs ˈbeɪz
01

Một địa điểm hoặc cơ sở từ đó các tàu vũ trụ được phóng hoặc điều hành.

A location or facility from which spacecraft are launched or operated

Ví dụ
02

Cấu trúc hoặc bệ phóng mà từ đó tên lửa được phóng lên.

The structure or platform from which rockets are launched

Ví dụ
03

Một cơ sở quân sự hoặc tổng hành dinh trong không gian

A military installation or headquarters in space

Ví dụ