Bản dịch của từ Spank trong tiếng Việt

Spank

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spank (Noun)

spˈæŋk
spˈæŋk
01

Một cái tát (hoặc vài cái tát) bằng bàn tay mở hoặc bằng vật phẳng, thường để phạt trẻ em hoặc gây đau nhẹ; hành động này mang tính kỷ luật hơn là đánh mạnh.

A slap or series of slaps with ones open hand or a flat object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spank (Verb)

spˈæŋk
spˈæŋk
01

Đánh bằng lòng bàn tay (hoặc vật phẳng) lên mông hoặc bộ phận khác của cơ thể như một hình phạt nhẹ nhàng; thường là hành động phạt thể xác nhỏ, ví dụ cha mẹ đánh con bằng tay.

Slap with ones open hand or a flat object especially on the buttocks as a punishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ