Bản dịch của từ Slap trong tiếng Việt
Slap

Slap(Verb)
Đặt hoặc gắn một vật gì đó lên chỗ khác một cách nhanh, hơi cẩu thả hoặc mạnh tay (gợi ý hành động vỗ/một cú đặt mạnh, không nhẹ nhàng).
Put or apply something somewhere quickly carelessly or forcefully.
迅速、粗心或用力地放置某物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Slap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Slap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Slapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Slapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Slaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Slapping |
Slap(Noun)
Trong ngữ cảnh này, “slap” là danh từ chỉ lớp trang điểm dày, dậm hoặc được thoa một cách cẩu thả, khiến khuôn mặt trông nặng hoặc giả; có nghĩa là trang điểm quá đậm, lòe loẹt.
Makeup especially when applied thickly or carelessly.
厚重的化妆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slap(Adverb)
Đột ngột, thẳng thừng và mạnh mẽ — hành động xảy ra ngay lập tức, trực tiếp và có lực (ví dụ: đánh, đóng sầm, nói thẳng).
Suddenly and directly especially with great force.
突然且直接,尤其是力量强大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slap(Adjective)
Thiếu sức mạnh, năng lượng hoặc kỷ luật; yếu ớt, vô hiệu, không có tác dụng.
Lacking strength energy or discipline ineffectual.
无力的; 软弱的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slap" trong tiếng Anh có nghĩa là một cú tát hoặc một tiếng vỗ nhẹ bằng tay. Trong ngữ cảnh động từ, nó chỉ hành động đánh hoặc vỗ vào một bề mặt hoặc một người nào đó làm phát ra âm thanh. Có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với "slap" thường được sử dụng trong cả hai hình thức mà không có sự phân biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, cụm từ "slap on the wrist" trong tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn ở Mỹ, nơi hình thức này cũng có thể ám chỉ đến một hình phạt nhẹ.
Từ "slap" có nguồn gốc từ tiếng Old Norse "slappa", có nghĩa là "đánh" hoặc "tát". Cụ thể, từ này xuất phát từ động từ chỉ hành động tiếp xúc mạnh mẽ, thường bằng tay, với bề mặt của một vật thể. Trong ngữ cảnh hiện đại, "slap" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn được sử dụng trong các cụm từ thành ngữ mang tính biểu tượng, thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích. Sự phát triển này phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ và cách thức mà các ý nghĩa có thể mở rộng theo thời gian.
Từ "slap" xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu được sử dụng trong phần Nghe và Nói khi nói về sự tương tác xã hội hoặc cảm xúc. Trong bối cảnh khác, từ này thường liên quan đến hành vi bạo lực nhẹ, hoặc được dùng trong các biểu thức ẩn dụ để diễn tả sự phê phán hoặc phản ứng mạnh mẽ. Tình huống thường gặp bao gồm miêu tả hành động trong văn học hoặc phim ảnh, cũng như trong giao tiếp hàng ngày khi thể hiện cảm xúc.
Họ từ
Từ "slap" trong tiếng Anh có nghĩa là một cú tát hoặc một tiếng vỗ nhẹ bằng tay. Trong ngữ cảnh động từ, nó chỉ hành động đánh hoặc vỗ vào một bề mặt hoặc một người nào đó làm phát ra âm thanh. Có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với "slap" thường được sử dụng trong cả hai hình thức mà không có sự phân biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, cụm từ "slap on the wrist" trong tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn ở Mỹ, nơi hình thức này cũng có thể ám chỉ đến một hình phạt nhẹ.
Từ "slap" có nguồn gốc từ tiếng Old Norse "slappa", có nghĩa là "đánh" hoặc "tát". Cụ thể, từ này xuất phát từ động từ chỉ hành động tiếp xúc mạnh mẽ, thường bằng tay, với bề mặt của một vật thể. Trong ngữ cảnh hiện đại, "slap" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn được sử dụng trong các cụm từ thành ngữ mang tính biểu tượng, thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích. Sự phát triển này phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ và cách thức mà các ý nghĩa có thể mở rộng theo thời gian.
Từ "slap" xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu được sử dụng trong phần Nghe và Nói khi nói về sự tương tác xã hội hoặc cảm xúc. Trong bối cảnh khác, từ này thường liên quan đến hành vi bạo lực nhẹ, hoặc được dùng trong các biểu thức ẩn dụ để diễn tả sự phê phán hoặc phản ứng mạnh mẽ. Tình huống thường gặp bao gồm miêu tả hành động trong văn học hoặc phim ảnh, cũng như trong giao tiếp hàng ngày khi thể hiện cảm xúc.
