Bản dịch của từ Slap trong tiếng Việt

Slap

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slap (Adjective)

slæp
slæp
01

Mô tả đồ ăn có kết cấu mềm, ẩm và hơi lỏng, dễ bị vỡ hoặc trôi khi chạm vào hoặc cắt (không rắn, không dai).

Of food soft or runny.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slap (Noun)

slæp
slæp
01

Một cú tát hoặc đập bằng lòng bàn tay (hoặc vật phẳng), thường là vào mặt hoặc người khác.

A blow with the palm of the hand or a flat object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “slap” là danh từ chỉ lớp trang điểm dày, dậm hoặc được thoa một cách cẩu thả, khiến khuôn mặt trông nặng hoặc giả; có nghĩa là trang điểm quá đậm, lòe loẹt.

Makeup especially when applied thickly or carelessly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slap (Adverb)

slæp
slæp
01

Đột ngột, thẳng thừng và mạnh mẽ — hành động xảy ra ngay lập tức, trực tiếp và có lực (ví dụ: đánh, đóng sầm, nói thẳng).

Suddenly and directly especially with great force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slap (Verb)

slæp
slæp
01

Đánh bằng lòng bàn tay hoặc bằng vật dẹt, thường là một cái tát nhẹ hoặc mạnh lên người (thường lên má).

Hit or strike with the palm of the hand or a flat object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt hoặc gắn một vật gì đó lên chỗ khác một cách nhanh, hơi cẩu thả hoặc mạnh tay (gợi ý hành động vỗ/một cú đặt mạnh, không nhẹ nhàng).

Put or apply something somewhere quickly carelessly or forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ