Bản dịch của từ Spaying trong tiếng Việt
Spaying

Spaying (Verb)
Hành động phẫu thuật cắt bỏ cơ quan sinh sản của một con vật cái (ví dụ mèo, chó) để ngăn nó sinh sản.
The act of removing the reproductive organs of a female animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Spaying là thuật ngữ chỉ quá trình phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng và tử cung của động vật cái nhằm ngăn ngừa khả năng sinh sản. Quá trình này thường được thực hiện trên chó và mèo, không những giúp giảm thiểu số lượng động vật vô gia cư mà còn cải thiện sức khỏe và hành vi của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết.
Họ từ
Spaying là thuật ngữ chỉ quá trình phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng và tử cung của động vật cái nhằm ngăn ngừa khả năng sinh sản. Quá trình này thường được thực hiện trên chó và mèo, không những giúp giảm thiểu số lượng động vật vô gia cư mà còn cải thiện sức khỏe và hành vi của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết.
