speaks
speaks (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'speak' — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) nói, phát biểu hoặc trò chuyện.
thirdperson singular simple present indicative of speak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của speaks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | speak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spoke |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spoke |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | speaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | speaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "speaks" là dạng động từ số ít hiện tại của "speak", có nghĩa là nói hoặc giao tiếp bằng lời nói. Trong tiếng Anh, "speaks" được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động nói của một người hoặc một nhóm người. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả trong phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, các biến thể như "speakin'" có thể xuất hiện trong tiếng lóng hoặc các phương ngữ trong hai quốc gia này.