Anh - Việt

Bản dịch của từ Speaks trong tiếng Việt

speaks

Verb

speaks (Verb)

/spˈiks/
/spˈiks/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'speak' — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) nói, phát biểu hoặc trò chuyện.

thirdperson singular simple present indicative of speak.

Ví dụ
Cô ấy nói về các vấn đề xã hội trong bài viết IELTS.She speaks about social issues in her IELTS writing task.
Anh ấy không nói về chính trị trong bài thi nói IELTS.He does not speak about politics during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của speaks (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

speak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

spoke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

spoke

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

speaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

speaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh