Bản dịch của từ Spearing trong tiếng Việt

Spearing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spearing(Verb)

spˈɪɹɪŋ
spˈɪɹɪŋ
01

Bắt cá bằng lao hoặc giáo; dùng một cây lao/gáo nhọn để xiên và bắt cá.

To catch fish using a spear.

用矛捕鱼

Ví dụ
02

Dùng giáo hoặc vật nhọn giống giáo để đâm thủng, xiên hoặc chọc vào người, động vật hoặc vật gì đó.

To pierce or stab with a spear or similar weapon.

用长矛刺或戳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Spearing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Speared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Speared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ