Bản dịch của từ Specialize in a limited area trong tiếng Việt

Specialize in a limited area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialize in a limited area(Phrase)

spˈɛʃəlˌaɪz ˈɪn ˈɑː lˈɪmɪtɪd ˈeəriə
ˈspɛʃəˌɫaɪz ˈɪn ˈɑ ˈɫɪmətɪd ˈɑriə
01

Hạn chế công việc của mình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định

Someone's scope of work within a particular field or activity

某人在特定领域或活动中的工作范围

Ví dụ
02

Thực hiện công việc cụ thể hoặc có kỹ năng đặc thù trong lĩnh vực nhất định

Carry out specific tasks or possess specialized skills in a particular field

执行特定的任务或拥有某一领域的专业技能

Ví dụ
03

Tập trung vào một chủ đề cụ thể hoặc lĩnh vực chuyên môn

Focus on a specific topic or area of expertise.

专注于某一特定主题或专业领域

Ví dụ