Bản dịch của từ Speck trong tiếng Việt

Speck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speck(Noun)

spˈɛk
spˈɛk
01

Một đốm rất nhỏ; một chấm tí hon trên bề mặt.

A tiny spot.

Ví dụ
02

Một loại thịt xông khói (thịt heo) đặc trưng của vùng đông bắc nước Ý, thường là miếng đùi heo được ướp và hun khói nhẹ, có vị mặn và hơi cay, được cắt lát mỏng để ăn nguội hoặc dùng trong các món ăn.

A smoked ham of a type produced in north-eastern Italy.

Ví dụ

Speck(Verb)

spˈɛk
spˈɛk
01

Đánh dấu hoặc phủ lên bề mặt bằng những vết nhỏ, chấm nhỏ hoặc đốm nhỏ.

Mark with small spots.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ