Bản dịch của từ Ham trong tiếng Việt

Ham

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ham(Noun)

hˈæm
hˈæm
01

Phần sau của đùi, tức là vùng nằm ở mặt sau của chân trên, đôi khi bao gồm cả mông (đùi sau).

The back of the thigh or the thighs and buttocks.

大腿后部

Ví dụ
02

Một diễn viên diễn quá lố, làm dáng, khẩu hình và cử chỉ quá phô trương để thu hút chú ý; diễn không tự nhiên, quá kịch tính.

An excessively theatrical actor.

夸张的演员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người điều khiển vô tuyến nghiệp dư (người dùng bộ đàm hoặc thiết bị phát sóng radio cho sở thích cá nhân, không phải mục đích thương mại).

An amateur radio operator.

业余无线电操作员

Ví dụ
04

Thịt heo được muối hoặc hun khói, lấy từ phần trên của chân sau (đùi) của con lợn.

Salted or smoked meat from the upper part of a pig's leg.

猪腿肉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(trong Kinh Thánh) Ham là một trong những người con của Noê (như kể trong Sáng Thế Ký 10:1); theo truyền thống được coi là tổ tiên của dòng tộc gọi là Hamites.

(in the Bible) a son of Noah (Gen. 10:1), traditional ancestor of the Hamites.

挪亚之子

Ví dụ

Dạng danh từ của Ham (Noun)

SingularPlural

Ham

Hams

Ham(Verb)

hˈæm
hˈæm
01

Diễn quá, làm quá mức cần thiết khi diễn (thường chỉ diễn viên hoặc người biểu diễn) — hành động thể hiện cảm xúc, cử chỉ, lời nói một cách quá mức, không tự nhiên.

Overact.

做作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ