Bản dịch của từ Ham trong tiếng Việt
Ham

Ham (Verb)
Diễn quá, làm quá mức cần thiết khi diễn (thường chỉ diễn viên hoặc người biểu diễn) — hành động thể hiện cảm xúc, cử chỉ, lời nói một cách quá mức, không tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ham (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một diễn viên diễn quá lố, làm dáng, khẩu hình và cử chỉ quá phô trương để thu hút chú ý; diễn không tự nhiên, quá kịch tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ham" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thịt heo đã qua chế biến, thường được muối, xông khói hoặc nướng. Trong tiếng Anh Anh, "ham" thường chỉ một loại thịt phổ biến trong các bữa ăn, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể còn mang nghĩa chỉ các loại thực phẩm chế biến từ thịt khác. Cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong các công thức nấu ăn và thực đơn, nhưng cách tiêu thụ và phong cách chế biến có thể khác nhau giữa hai vùng.
Họ từ
"Ham" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thịt heo đã qua chế biến, thường được muối, xông khói hoặc nướng. Trong tiếng Anh Anh, "ham" thường chỉ một loại thịt phổ biến trong các bữa ăn, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể còn mang nghĩa chỉ các loại thực phẩm chế biến từ thịt khác. Cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong các công thức nấu ăn và thực đơn, nhưng cách tiêu thụ và phong cách chế biến có thể khác nhau giữa hai vùng.
