Bản dịch của từ Gen trong tiếng Việt

Gen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gen (Noun)

ɡˈɛn
ˈɡɛn
01

Thông tin, đặc biệt là thông tin hữu ích hoặc kín mà người khác cung cấp

Information especially useful or secret information

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa