Bản dịch của từ Noah trong tiếng Việt
Noah
Noun [U/C]

Noah(Noun)
nˈəʊɐ
ˈnoʊə
01
Một hình tượng biểu trưng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
A symbolic or representative figure in various contexts
Ví dụ
Ví dụ
Noah

Một hình tượng biểu trưng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
A symbolic or representative figure in various contexts