Bản dịch của từ Noah trong tiếng Việt

Noah

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noah (Noun)

nˈəʊɐ
ˈnoʊə
01

Nhân vật trong Kinh Thánh đã đóng một con tàu để sống sót qua trận đại hồng thủy cùng gia đình và các loài vật.

A man in the Bible who built an ark and survived a great flood with his family and animals

Ví dụ