Bản dịch của từ Ark trong tiếng Việt

Ark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ark(Noun)

ˈɑɹk
ˈɑɹk
01

Trong Kinh Thánh (của Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo), “ark” là con thuyền do Noah xây để cứu gia đình ông và các loài động vật khỏi trận đại hồng thủy.

Judaism Christianity Islam Noahs ark the ship built by Noah to save his family and a collection of animals from the deluge.

诺亚方舟,诺亚为拯救家人和动物而建造的船。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại thuyền rộng, đáy phẳng, dùng để chở đồ hoặc nhiều người — thường là thuyền lớn, rộng rãi.

A spacious type of boat with a flat bottom.

宽底船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong Do Thái giáo, "ark" là một tủ trang trí đặt ở phía trước hội đường (synagogue) dùng để cất giữ các cuộn sách Torah (các bản thánh thư).

Judaism A decorated cabinet at the front of a synagogue in which Torah scrolls are kept.

犹太教会堂中存放托拉卷轴的装饰柜

Ví dụ

Dạng danh từ của Ark (Noun)

SingularPlural

Ark

Arks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ