Bản dịch của từ Builder trong tiếng Việt
Builder

Builder (Noun)
The builder constructed a new school in the village.
Người xây dựng đã xây dựng một trường học mới ở làng.
The builders are working on the construction of the bridge.
Các thợ xây đang làm việc trên công trình xây cầu.
The local builder is known for his quality workmanship.
Người xây dựng địa phương nổi tiếng với khả năng làm việc chất lượng của mình.
Dạng danh từ của Builder (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Builder | Builders |
Kết hợp từ của Builder (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Good builder Thợ xây tốt | He is a good builder who constructs affordable housing for the community. Anh ấy là một người xây dựng tốt xây dựng nhà ở giá phải chăng cho cộng đồng. |
Reputable builder Nhà thầu uy tín | The reputable builder constructed a community center for the neighborhood. Người xây dựng uy tín đã xây dựng một trung tâm cộng đồng cho khu phố. |
Custom builder Nhà thầu xây dựng | The custom builder constructed a playground for the community. Người xây dựng tùy chỉnh đã xây dựng một sân chơi cho cộng đồng. |
Local builder Người thợ xây địa phương | The local builder constructed new community centers for social gatherings. Người xây dựng địa phương đã xây dựng các trung tâm cộng đồng mới để tụ tập xã hội. |
Master builder Kiến trúc sư chính | The master builder constructed a new community center. Người thợ xây chuyên nghiệp đã xây dựng một trung tâm cộng đồng mới. |
Họ từ
Từ "builder" được định nghĩa là người tham gia vào việc xây dựng hoặc cải tạo công trình, thường bao gồm kiến trúc sư, kỹ sư và thợ xây. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh sử dụng, với "builder" ở Anh thường chỉ đến những người làm trong xây dựng chuyên nghiệp, trong khi ở Mỹ có thể áp dụng cho những cá nhân làm các công việc xây dựng không chính thức.
Từ "builder" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "byldan", có nghĩa là "xây dựng", xuất phát từ gốc La tinh "aedificare", nghĩa là "xây dựng". Gốc từ này liên quan đến hoạt động tạo dựng cơ sở vật chất, phản ánh sự sáng tạo và phát triển trong xã hội. Trong lịch sử, nghề xây dựng được coi trọng trong các nền văn minh, và hiện nay, thuật ngữ "builder" được dùng để chỉ người trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng, thể hiện vai trò quan trọng trong ngành xây dựng.
Từ "builder" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người thi thường miêu tả nghề nghiệp hoặc các dự án liên quan đến xây dựng. Trong các ngữ cảnh khác, "builder" thường được dùng để chỉ người xây dựng hoặc phát triển, như trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nơi lập trình viên được xem như những người "xây dựng" phần mềm. Từ này có tính ứng dụng rộng rãi trong mô tả nghề nghiệp và quá trình sáng tạo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
