Anh - Việt

Bản dịch của từ Spectacular view trong tiếng Việt

spectacular view

Noun

spectacular view (Noun)

/spɛktˈækjəlɚ vjˈu/
/spɛktˈækjəlɚ vjˈu/
AI

Nghĩa 01

Một quang cảnh ấn tượng hoặc ngoạn mục.

A view that is impressive or striking in appearance.

Ví dụ
Công viên mang đến một cảnh quan tuyệt đẹp của đường chân trời thành phố lúc hoàng hôn.The park offers a spectacular view of the city skyline at sunset.
Nhiều người không đánh giá cao cảnh quan tuyệt đẹp từ mái nhà.Many people do not appreciate the spectacular view from the rooftop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cảnh đẹp mắt, thường thấy trong thiên nhiên.

A scene that is visually stunning, often found in nature.

Ví dụ
Grand Canyon mang đến một cảnh quan tuyệt đẹp cho hàng ngàn du khách hàng năm.The Grand Canyon offers a spectacular view for thousands of visitors annually.
Nhiều người không đánh giá cao cảnh quan tuyệt đẹp từ đỉnh Everest.Many people do not appreciate the spectacular view from Mount Everest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cảnh tượng phi thường thu hút sự chú ý của người khác.

An extraordinary sight that captures one's attention.

Ví dụ
Cảnh quan tuyệt đẹp từ mái nhà khiến tất cả khách mời ngạc nhiên.The spectacular view from the rooftop amazed all the guests at the party.
Cảnh quan tuyệt đẹp của đường chân trời thành phố không gây ấn tượng với các nhà phê bình.The spectacular view of the city skyline did not impress the critics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh