stunning
stunning (Adjective)
Nghĩa 01
Rất ấn tượng hoặc hấp dẫn đến mức khiến người khác ngạc nhiên, choáng ngợp (về vẻ đẹp, ngoại hình, hoặc sự xuất sắc).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stunning (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực sự tuyệt vời truly stunning | Công việc từ thiện của cô ấy thật đáng kinh ngạc. Her charity work is truly stunning. |
đơn giản là tuyệt vời simply stunning | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đơn giản là tuyệt vời. Her social media post was simply stunning. |
tuyệt đẹp absolutely stunning | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thật là tuyệt vời. Her social media post was absolutely stunning. |
khá ngoạn mục quite stunning | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất ấn tượng. Her social media post was quite stunning. |
thực sự tuyệt vời really stunning | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thực sự rất ấn tượng. Her social media post was really stunning. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stunning" có nghĩa là gây ấn tượng mạnh mẽ, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự thu hút mãnh liệt của một người, địa điểm hoặc vật thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi một chút. Ở tiếng Anh Anh, âm 'u' trong "stunning" có thể được phát âm rõ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả mỹ phẩm, thời trang hoặc cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục.