Bản dịch của từ Stunning trong tiếng Việt

Stunning

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stunning(Adjective)

stˈʌniŋ
stˈʌnɪŋ
01

Rất ấn tượng hoặc hấp dẫn đến mức khiến người khác ngạc nhiên, choáng ngợp (về vẻ đẹp, ngoại hình, hoặc sự xuất sắc).

Extremely impressive or attractive.

极其印象深刻或吸引人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stunning(Noun)

stˈʌniŋ
stˈʌnɪŋ
01

Cảm giác kinh ngạc hoặc phấn khích đột ngột và mãnh liệt khi nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó rất ấn tượng.

A sudden strong feeling of wonder or excitement.

震惊或惊叹的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ