Bản dịch của từ Speedy recovery trong tiếng Việt

Speedy recovery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speedy recovery(Noun)

spˈidˌi ɹɨkˈʌvɹi
spˈidˌi ɹɨkˈʌvɹi
01

Sự phục hồi nhanh chóng sau khi ốm hoặc bị thương

A quick recovery from illness or injury.

从疾病或受伤中迅速康复

Ví dụ
02

Quá trình phục hồi sức khỏe hoặc thể lực nhanh chóng.

The process of quickly regaining your health or strength.

快速恢复健康或力量的过程。

Ví dụ
03

Cụm từ thường dùng để mong người ấy mau chóng hồi phục sau khi gặp nạn.

This phrase is commonly used to express hope for someone's quick recovery after an illness.

这个短语常用来表达对某人疾病好转迅速的美好祝愿。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh