Bản dịch của từ Spencer trong tiếng Việt

Spencer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spencer(Noun)

spˈɛnsɚ
spˈɛnsəɹ
01

Một loại áo khoác ngắn, ôm sát người, thường do phụ nữ và trẻ em mặc vào đầu thế kỷ 19.

A short closefitting jacket worn by women and children in the early 19th century.

19世纪初女性和儿童穿的短外套。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại buồm nhỏ, cứng chắc dùng trong điều kiện gió mạnh thay cho buồm chính để giữ tàu ổn định; tương đương với trysail (buồm dự phòng khi trời gió lớn).

A trysail.

备用帆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh