Bản dịch của từ Spin off trong tiếng Việt

Spin off

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spin off (Noun)

spɪn ɑf
spɪn ɑf
01

Một công ty con được thành lập từ một công ty lớn hơn hiện có.

A subsidiary company created from an existing larger company.

Ví dụ

The spin off of Facebook resulted in the creation of Instagram.

Việc phát triển của Facebook đã dẫn đến việc tạo ra Instagram.

The spin off company focused on social media marketing strategies.

Công ty phụ trách tập trung vào chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội.

The spin off's success boosted the parent company's reputation in tech.

Sự thành công của công ty con giúp tăng cường uy tín của công ty mẹ trong lĩnh vực công nghệ.

Spin off (Verb)

spɪn ɑf
spɪn ɑf
01

Thành lập một công ty mới với tư cách là công ty con của một công ty lớn hơn hiện có.

To establish a new company as a subsidiary of an existing larger company.

Ví dụ

The tech giant decided to spin off its social media division.

Công ty công nghệ lớn quyết định tách ra bộ phận truyền thông xã hội.

The spin-off aimed to target a younger demographic in the market.

Kế hoạch tách ra nhằm mục tiêu vào một nhóm đối tượng trẻ hơn trên thị trường.

The spin-off company quickly gained popularity among social media users.

Công ty tách ra nhanh chóng trở nên phổ biến trong số người dùng mạng xã hội.

Spin off (Phrase)

spɪn ɑf
spɪn ɑf
01

Để tạo ra một spin-off.

To produce a spin-off.

Ví dụ

The popular TV show decided to spin off a new series.

Bộ phim truyền hình phổ biến quyết định tạo ra một series mới.

The company's spin-off focused on community outreach programs.

Spin-off của công ty tập trung vào các chương trình tiếp cận cộng đồng.

The spin-off event raised awareness about mental health issues.

Sự kiện spin-off tăng cường nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Spin off cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spin off

Không có idiom phù hợp