Bản dịch của từ Spin off trong tiếng Việt
Spin off

Spin off (Noun)
Một công ty con được thành lập từ một công ty lớn hơn hiện có.
A subsidiary company created from an existing larger company.
The spin off of Facebook resulted in the creation of Instagram.
Việc phát triển của Facebook đã dẫn đến việc tạo ra Instagram.
The spin off company focused on social media marketing strategies.
Công ty phụ trách tập trung vào chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội.
The spin off's success boosted the parent company's reputation in tech.
Sự thành công của công ty con giúp tăng cường uy tín của công ty mẹ trong lĩnh vực công nghệ.
Spin off (Verb)
The tech giant decided to spin off its social media division.
Công ty công nghệ lớn quyết định tách ra bộ phận truyền thông xã hội.
The spin-off aimed to target a younger demographic in the market.
Kế hoạch tách ra nhằm mục tiêu vào một nhóm đối tượng trẻ hơn trên thị trường.
The spin-off company quickly gained popularity among social media users.
Công ty tách ra nhanh chóng trở nên phổ biến trong số người dùng mạng xã hội.
Spin off (Phrase)
Để tạo ra một spin-off.
To produce a spin-off.
The popular TV show decided to spin off a new series.
Bộ phim truyền hình phổ biến quyết định tạo ra một series mới.
The company's spin-off focused on community outreach programs.
Spin-off của công ty tập trung vào các chương trình tiếp cận cộng đồng.
The spin-off event raised awareness about mental health issues.
Sự kiện spin-off tăng cường nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần.
Thuật ngữ "spin-off" chỉ đến việc tạo ra một sản phẩm mới từ một sản phẩm hoặc công ty hiện có, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc giải trí. Trong lĩnh vực truyền thông, "spin-off" thường đề cập đến các chương trình truyền hình được phát triển dựa trên nhân vật hoặc bối cảnh của một chương trình gốc. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng "spin-off", tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng dùng thuật ngữ này nhiều hơn trong ngữ cảnh thương mại và giải trí.
Thuật ngữ "spin off" có nguồn gốc từ kết hợp của hai từ tiếng Anh là "spin" (xoay) và "off" (tách ra). Trong ngữ cảnh kinh doanh, "spin off" diễn tả hành động tách một phần của công ty để thành lập một thực thể độc lập. Gốc rễ từ tinh thần sáng tạo và phát triển, thực hành này nhấn mạnh việc khai thác tiềm năng của một lĩnh vực mới trong khi vẫn duy trì mối liên hệ với công ty mẹ. Việc sử dụng thuật ngữ này đã trở nên phổ biến trong những thập kỷ gần đây, phản ánh sự chuyển mình trong chiến lược tổ chức và đầu tư.
Cụm từ "spin off" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể sử dụng để miêu tả các sản phẩm, dịch vụ mới tạo ra từ một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh doanh, "spin off" thường được sử dụng để chỉ việc tách một bộ phận khỏi công ty mẹ để trở thành một thực thể độc lập. Thuật ngữ này cũng thường thấy trong lĩnh vực truyền thông, khi nhắc đến các chương trình con phát triển từ series gốc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp