Bản dịch của từ Spin off trong tiếng Việt

Spin off

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spin off(Noun)

spɪn ɑf
spɪn ɑf
01

Một công ty con được tách ra từ một công ty lớn hơn; doanh nghiệp mới được thành lập dựa trên bộ phận, mảng hoặc tài sản của công ty mẹ.

A subsidiary company created from an existing larger company.

子公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spin off(Verb)

spɪn ɑf
spɪn ɑf
01

Thành lập một công ty mới tách ra từ một công ty lớn hơn, để công ty mới hoạt động như một công ty con thuộc tập đoàn hoặc công ty mẹ.

To establish a new company as a subsidiary of an existing larger company.

从大公司分立出新公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spin off(Phrase)

spɪn ɑf
spɪn ɑf
01

Tạo ra một sản phẩm/phần/tiểu phẩm mới tách ra từ một chương trình, dự án hoặc công ty gốc — thường dùng cho phim, chương trình truyền hình, công ty hoặc ý tưởng phát sinh từ cái đã có.

To produce a spin-off.

衍生品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh