Bản dịch của từ Spinal cavity trong tiếng Việt

Spinal cavity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinal cavity(Noun)

spˈaɪnəl kˈævɪti
ˈspaɪnəɫ ˈkævɪti
01

Cũng còn gọi là ống sống, đây là một phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương.

Also known as the spinal canal, it is a crucial part of the central nervous system.

这也被称为脊髓,是中枢神经系统的重要组成部分。

Ví dụ
02

Khoang trống trong cột sống chứa tủy sống

The cavity in the spine contains the spinal cord.

脊柱中的空洞部分,里面包含脊髓

Ví dụ
03

Khoang không gian chứa và bảo vệ tủy sống được tạo ra bởi các đốt sống xương.

The spinal canal is formed by the surrounding vertebrae that protect the spinal cord.

由骨骼脊椎构成的空间,环绕并保护着脊髓

Ví dụ