Bản dịch của từ Spinal cavity trong tiếng Việt
Spinal cavity
Noun [U/C]

Spinal cavity(Noun)
spˈaɪnəl kˈævɪti
ˈspaɪnəɫ ˈkævɪti
Ví dụ
02
Khoang trống trong cột sống chứa tủy sống
The cavity in the spine contains the spinal cord.
脊柱中的空洞部分,里面包含脊髓
Ví dụ
