Bản dịch của từ Spiritual ascendance trong tiếng Việt

Spiritual ascendance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiritual ascendance(Noun)

spˈɪrɪtʃˌuːəl ˈeɪsəndəns
ˈspɪrɪˌtʃuəɫ ˈeɪsəndəns
01

Quá trình nâng cao một cấp độ tâm linh hoặc ý thức.

The process of rising to a higher spiritual level or consciousness

Ví dụ
02

Sự cải thiện trong nhận thức hoặc hiểu biết về tâm linh của một người.

An improvement in ones spiritual awareness or understanding

Ví dụ
03

Trạng thái được nâng cao về phẩm hạnh hoặc địa vị tâm linh

The state of being elevated in spiritual rank or status

Ví dụ