Bản dịch của từ Spit roast trong tiếng Việt

Spit roast

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spit roast(Noun)

spˈaɪɹətˌuts
spˈaɪɹətˌuts
01

Một phương pháp nấu thịt bằng cách xiên miếng thịt vào một cái que/đòn quay (spit) rồi quay chậm trên lửa trại hoặc bếp than để thịt chín đều và có vị nướng.

A method of cooking meat on a rotating spit over an open fire.

在火上旋转烹饪肉类的一种方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spit roast(Verb)

spˈaɪɹətˌuts
spˈaɪɹətˌuts
01

Nướng thịt bằng xiên quay trên lửa trần (thịt được xuyên qua một xiên và quay đều trên bếp lửa để chín đều).

To cook meat on a rotating spit over an open fire.

在明火上转动烹饪肉类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh