ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Splash water
Đánh mạnh hoặc di chuyển với lực làm văng tia nước
To move or hit forcefully, causing a jet of water
用力移动或猛击,会激起一股水柱。
Làm nước văng tung tóe
Causing water to splatter all around
导致水花四溅
Tạo tiếng vang bằng cách tham gia vào những hành động thú vị hoặc gây chú ý
Make an impression by engaging in an interesting or standout action.
通过参与一些精彩或引人注目的事情来留下深刻印象