Bản dịch của từ Splash water trong tiếng Việt

Splash water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splash water(Phrase)

splˈæʃ wˈɔːtɐ
ˈspɫæʃ ˈwɔtɝ
01

Đánh mạnh hoặc di chuyển với lực làm văng tia nước

To move or hit forcefully, causing a jet of water

用力移动或猛击,会激起一股水柱。

Ví dụ
02

Làm nước văng tung tóe

Causing water to splatter all around

导致水花四溅

Ví dụ
03

Tạo tiếng vang bằng cách tham gia vào những hành động thú vị hoặc gây chú ý

Make an impression by engaging in an interesting or standout action.

通过参与一些精彩或引人注目的事情来留下深刻印象

Ví dụ