Bản dịch của từ Split approach trong tiếng Việt
Split approach
Noun [U/C]

Split approach(Noun)
splˈɪt ˈæprəʊtʃ
ˈspɫɪt ˈæˌproʊtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một phương pháp tách biệt hai hoặc nhiều thành phần để xử lý chúng riêng biệt hoặc theo cách khác
A method of separating two or more elements so they can be handled individually or differently
一种将两个或多个元素区分开来,以便单独或以不同方式处理的方法
Ví dụ
