Bản dịch của từ Split approach trong tiếng Việt

Split approach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split approach(Noun)

splˈɪt ˈæprəʊtʃ
ˈspɫɪt ˈæˌproʊtʃ
01

Hành động hoặc quá trình phân chia thành các phần nhỏ hơn

The act or process of splitting or dividing into parts

分割或划分成部分的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp tách biệt hai hoặc nhiều thành phần để xử lý chúng riêng biệt hoặc theo cách khác

A method of separating two or more elements so they can be handled individually or differently

一种将两个或多个元素区分开来,以便单独或以不同方式处理的方法

Ví dụ
03

Một chiến lược bao gồm nhiều phương diện hoặc giai đoạn khác nhau, thường được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc phân tích.

A strategy that encompasses multiple aspects or stages is often employed in problem-solving or analysis.

一种包含不同阶段或方面的方法,常用于解决问题或进行分析的策略

Ví dụ