Bản dịch của từ Spread rumor trong tiếng Việt

Spread rumor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spread rumor(Phrase)

spɹˈɛd ɹˈumɚ
spɹˈɛd ɹˈumɚ
01

Làm cho thông tin — thường là thông tin sai hoặc chưa được kiểm chứng — được nhiều người biết đến; lan truyền tin đồn.

To cause information especially false information to be given to many people.

传播谣言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh