Bản dịch của từ Spring down trong tiếng Việt

Spring down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring down(Verb)

spɹˈɪŋ dˈaʊn
spɹˈɪŋ dˈaʊn
01

Nhảy hoặc lao xuống nhanh chóng.

To leap or bound downwards quickly.

Ví dụ
02

Di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp một cách đột ngột.

To move from a high to a low position suddenly.

Ví dụ
03

Rơi xuống một cách đột ngột với năng lượng hoặc sức mạnh.

To descend suddenly with energy or force.

Ví dụ