Bản dịch của từ Squalane trong tiếng Việt

Squalane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squalane(Noun)

skwˈɑlən
skwˈɑlən
01

Một hợp chất hữu cơ (hydrocacbon no) được tạo ra bằng cách cộng hidro vào squalene; thường gọi là squalane, được dùng trong mỹ phẩm như chất dưỡng ẩm và làm mềm da vì nó ổn định và ít gây kích ứng.

Organic chemistry A saturated triterpene hydrocarbon made by hydrogenating squalene used in cosmetics etc.

一种饱和的三萜烃,通过氢化角鲨烯制成,常用于化妆品中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh