Bản dịch của từ Squat thrust trong tiếng Việt

Squat thrust

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squat thrust (Noun)

skwˈɑθtɹəst
skwˈɑθtɹəst
01

Một bài tập thể dục: từ tư thế ngồi xổm, duỗi chân ra sau sao cho cơ thể thẳng (tay chạm sàn), thường được dùng trong rèn luyện thể lực hoặc bài tập cường độ cao.

A physical exercise performed by thrusting the legs fully backwards from a squatting position with hands on the floor.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh