squeaker
squeaker (Noun)
Nghĩa 01 · Một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc trận đấu mà người thắng giành được chiến thắng với khoảng cách rất sít sao; kết quả rất gần, có thể đổi chiều bất cứ lúc nào.
Một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc trận đấu mà người thắng giành được chiến thắng với khoảng cách rất sít sao; kết quả rất gần, có thể đổi chiều bất cứ lúc nào.
A competition or election won or likely to be won by a narrow margin.
Nghĩa 02 · Một người hoặc vật phát ra tiếng rít, tiếng kêu chói tai, hoặc tiếng ken két nhỏ khi di chuyển hoặc khi bị ép; cũng có thể chỉ người phát ra âm thanh cao, chói. Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng cho đồ vật (như cửa, bản lề, bánh xe) hoặc động vật nhỏ (như chuột).
Một người hoặc vật phát ra tiếng rít, tiếng kêu chói tai, hoặc tiếng ken két nhỏ khi di chuyển hoặc khi bị ép; cũng có thể chỉ người phát ra âm thanh cao, chói. Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng cho đồ vật (như cửa, bản lề, bánh xe) hoặc động vật nhỏ (như chuột).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Squeaker" là một danh từ tiếng Anh, chỉ một đối tượng tạo ra âm thanh "kêu". Trong ngữ cảnh, từ này thường mô tả những món đồ chơi cho thú cưng hoặc trẻ em, với chức năng phát ra âm thanh khi bị bấm hoặc nhấn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "squeaker" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, đôi khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh đến các đồ vật có tính chất "kêu" hơn là đồ chơi cụ thể.