Anh - Việt

Bản dịch của từ Squeaker trong tiếng Việt

squeaker

Noun

squeaker (Noun)

/skwˈikɚ/
/skwˈikəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc trận đấu mà người thắng giành được chiến thắng với khoảng cách rất sít sao; kết quả rất gần, có thể đổi chiều bất cứ lúc nào.

Một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc trận đấu mà người thắng giành được chiến thắng với khoảng cách rất sít sao; kết quả rất gần, có thể đổi chiều bất cứ lúc nào.

A competition or election won or likely to be won by a narrow margin.

Ví dụ
Cuộc bầu cử rất sít sao, chỉ có 100 phiếu giữa các ứng viên.The election was a squeaker, with only 100 votes between candidates.
Cuộc tranh luận cuối cùng không dẫn đến một cuộc bầu cử sít sao trong các cuộc thăm dò.The last debate did not lead to a squeaker in the polls.

Nghĩa 02 · Một người hoặc vật phát ra tiếng rít, tiếng kêu chói tai, hoặc tiếng ken két nhỏ khi di chuyển hoặc khi bị ép; cũng có thể chỉ người phát ra âm thanh cao, chói. Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng cho đồ vật (như cửa, bản lề, bánh xe) hoặc động vật nhỏ (như chuột).

Một người hoặc vật phát ra tiếng rít, tiếng kêu chói tai, hoặc tiếng ken két nhỏ khi di chuyển hoặc khi bị ép; cũng có thể chỉ người phát ra âm thanh cao, chói. Trong ngữ cảnh thông thường, thường dùng cho đồ vật (như cửa, bản lề, bánh xe) hoặc động vật nhỏ (như chuột).

A person or thing that squeaks.

Ví dụ
Đứa trẻ là một người phát ra tiếng kêu to trong giờ chơi ở trường.The child is a loud squeaker during the playtime at school.
Con chó không phải là một người phát ra tiếng kêu; nó sủa nhẹ nhàng hơn.The dog is not a squeaker; it barks quietly instead.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh