Bản dịch của từ Squeezer trong tiếng Việt

Squeezer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeezer(Noun)

skwˈizɚ
skwˈizɚ
01

Một dụng cụ dùng để ép hoặc vắt chất lỏng ra khỏi vật gì đó (ví dụ: vắt nước cam, vắt nước chanh, ép nước trái cây).

A tool used for squeezing liquid from something.

Ví dụ

Squeezer(Verb)

skwˈizɚ
skwˈizɚ
01

Ép hoặc bóp mạnh một vật (thường là hoa quả, vải, v.v.) để vắt ra chất lỏng hoặc nước.

To press something firmly typically to extract liquid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ