Anh - Việt

Bản dịch của từ Squeezer trong tiếng Việt

squeezer

NounVerb

squeezer (Noun)

/skwˈizɚ/
/skwˈizɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ dùng để ép hoặc vắt chất lỏng ra khỏi vật gì đó (ví dụ: vắt nước cam, vắt nước chanh, ép nước trái cây).

A tool used for squeezing liquid from something.

Ví dụ
Cái vắt giúp Jane rút nước cam từ cam hiệu quả.The squeezer helped Jane extract juice from the oranges efficiently.
John không sở hữu một cái vắt, vì vậy anh ấy không thể làm nước chanh tươi.John doesn't own a squeezer, so he couldn't make fresh lemonade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

squeezer (Verb)

/skwˈizɚ/
/skwˈizɚ/
AI

Nghĩa 01

Ép hoặc bóp mạnh một vật (thường là hoa quả, vải, v.v.) để vắt ra chất lỏng hoặc nước.

To press something firmly typically to extract liquid.

Ví dụ
Cô ấy nén chặt tay để thể hiện sự ủng hộ trong bài thuyết trình.She squeezer her hand to show support during the presentation.
Anh ấy không bao giờ ép buộc ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận nhóm.He never squeezes his opinion in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh