squeezer
NounVerb
squeezer (Noun)
/skwˈizɚ/
/skwˈizɚ/
AI
Ví dụ
Cái vắt giúp Jane rút nước cam từ cam hiệu quả.The squeezer helped Jane extract juice from the oranges efficiently.
John không sở hữu một cái vắt, vì vậy anh ấy không thể làm nước chanh tươi.John doesn't own a squeezer, so he couldn't make fresh lemonade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squeezer (Verb)
/skwˈizɚ/
/skwˈizɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy nén chặt tay để thể hiện sự ủng hộ trong bài thuyết trình.She squeezer her hand to show support during the presentation.
Anh ấy không bao giờ ép buộc ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận nhóm.He never squeezes his opinion in group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “squeezer” chỉ một dụng cụ hoặc máy móc dùng để vắt nước từ trái cây, thường là cam hoặc chanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "squeezer" để chỉ cùng một nghĩa. Trong ngữ cảnh thực tiễn, "squeezer" có thể đề cập đến cả thiết bị gia dụng và công cụ công nghiệp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa của từ.