Bản dịch của từ Stable career trong tiếng Việt
Stable career
Phrase

Stable career(Phrase)
stˈeɪbəl kərˈiə
ˈsteɪbəɫ ˈkɛrɪr
01
Một công việc hoặc nghề nghiệp ổn định, mang lại thu nhập đều đặn
A stable job or profession that provides a steady income.
一份稳定、收入有保障的工作或职业
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngành nghề mang lại sự bền lâu và cơ hội việc làm liên tục
A profession that provides stability and consistent employment.
一个提供长寿与持续就业的职业
Ví dụ
