Bản dịch của từ Stable career trong tiếng Việt

Stable career

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable career(Phrase)

stˈeɪbəl kərˈiə
ˈsteɪbəɫ ˈkɛrɪr
01

Một công việc hoặc nghề nghiệp ổn định, mang lại thu nhập đều đặn

A stable job or profession that provides a steady income.

一份稳定、收入有保障的工作或职业

Ví dụ
02

Một nghề nghiệp ít bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế

A career is unlikely to be affected by economic changes.

一个不容易受到经济变动影响的职业

Ví dụ
03

Một ngành nghề mang lại sự bền lâu và cơ hội việc làm liên tục

A profession that provides stability and consistent employment.

一个提供长寿与持续就业的职业

Ví dụ