ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stagnate fast
Trở nên chậm chạp hoặc thiếu hoạt động
Become sluggish or inactive
变得迟钝或不活跃
Ngừng phát triển hoặc tiến bộ, giữ nguyên hoặc không hoạt động
Stop developing or advancing, maintain the status quo, or remain inactive
停止发展或进步,保持不变或处于休眠状态
Đứng yên tại chỗ
Stand still
站稳了