Bản dịch của từ Stagnate fast trong tiếng Việt

Stagnate fast

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stagnate fast(Verb)

stˈæɡneɪt fˈɑːst
ˈstæɡˌneɪt ˈfæst
01

Trở nên chậm chạp hoặc ít hoạt động

To become sluggish or inactive

变得迟钝或不活跃

Ví dụ
02

Ngừng phát triển hoặc tiến bộ, giữ nguyên trạng thái hoặc không hoạt động

To halt development or progress, maintain the status quo, or remain inactive

停止发展或进步,保持现状或没有任何行动

Ví dụ
03

Đứng yên

Stand still

站在原地

Ví dụ