Bản dịch của từ Stagnation rule trong tiếng Việt
Stagnation rule
Phrase

Stagnation rule(Phrase)
stæɡnˈeɪʃən ʐˈuːl
ˌstæɡˈneɪʃən ˈruɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng trì trệ hoặc không chảy, đặc biệt ám chỉ trong lĩnh vực kinh doanh hoặc kinh tế
A standstill or lack of growth, especially in the context of business or the economy.
指的是停滞不前,尤其在商业或经济领域中,没有增长或发展的状态。
Ví dụ
