Bản dịch của từ Stagnation rule trong tiếng Việt
Stagnation rule
Phrase

Stagnation rule(Phrase)
stæɡnˈeɪʃən ʐˈuːl
ˌstæɡˈneɪʃən ˈruɫ
01
Một quy tắc hoặc nguyên tắc cản trở sự tiến bộ hoặc thay đổi
An obstacle or rule that hinders progress or change.
阻碍前进或变化的规则或原则
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tình trạng trì trệ hoặc không phát triển, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế
A standstill or lack of growth, especially in the context of business or the economy.
指的是停滞不前或没有流动,尤其用在商业或经济领域中,描述某事没有发展或活动的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
