staker
Noun
staker (Noun)
/stˈeikɚ/
/stˈeikɚ/
AI
Ví dụ
John là một người chơi bạc thường xuyên tại đường đua ngựa địa phương.John is a regular staker at the local horse racing track.
Người chơi bạc đã đặt cược toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào trận đấu bóng đá.The staker bet all his savings on the football match.
Ví dụ
Người staker đã nộp đơn đăng ký khai thác mỏ ở lãnh thổ mới.The staker filed a mining claim in the new territory.
Người staker có kinh nghiệm đã tìm thấy một lớp mỏ vàng giàu dưới lòng đất.The experienced staker found a rich gold deposit underground.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "staker" có thể được hiểu là một người tham gia vào một hoạt động đặt cược hoặc đầu tư trong tương lai, thường liên quan đến lĩnh vực tiền điện tử hoặc blockchain. Trong ngữ cảnh hình thức đầu tư này, "staker" thường đề cập đến người dùng khóa một số lượng tiền điện tử nhất định để hỗ trợ các hoạt động mạng và nhận lợi tức. Từ này có thể không phân biệt rõ giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phiên bản này.