Bản dịch của từ Stale food trong tiếng Việt

Stale food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stale food(Noun)

stˈeɪl fˈʊd
ˈsteɪɫ ˈfud
01

Thực phẩm đã mất đi độ tươi ngon và hương vị do để lâu hoặc bảo quản không đúng cách

The food has lost its freshness and flavor due to over time or improper storage.

变质的食物,因存放不当或时间过长而失去了新鲜和味道

Ví dụ
02

Thức ăn cũ hoặc đã để lâu, không đạt tiêu chuẩn

The food does not meet standards, is stale, or spoiled.

食物不达标,陈旧或变质。

Ví dụ
03

Thức ăn đã hỏng hoặc không còn tươi để ăn nữa

Food that is no longer edible or has spoiled.

食品已经变质或无法再食用

Ví dụ