Anh - Việt

Bản dịch của từ Stalker trong tiếng Việt

stalker

Noun

stalker (Noun)

/stˈɔkɚ/
/stˈɔkɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người theo dõi, quấy rối hoặc ám ảnh người khác bằng sự chú ý không mong muốn — thường là theo dõi, gọi điện, nhắn tin hoặc xuất hiện liên tục khiến nạn nhân cảm thấy sợ hãi hoặc bị quấy rối.

a person who harasses or persecutes someone with unwanted and obsessive attention.

Ví dụ
Kẻ theo dõi theo dõi mọi bước chân của cô trên mạng xã hội.The stalker followed her every move on social media.
Cô báo cáo kẻ theo dõi cho cảnh sát vì an toàn của mình.She reported the stalker to the police for her safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stalker (Noun)

SingularPlural

stalker

stalkers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh