stalker
Noun
stalker (Noun)
/stˈɔkɚ/
/stˈɔkɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ theo dõi theo dõi mọi bước chân của cô trên mạng xã hội.The stalker followed her every move on social media.
Cô báo cáo kẻ theo dõi cho cảnh sát vì an toàn của mình.She reported the stalker to the police for her safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stalker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stalker | stalkers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stalker" trong tiếng Anh chỉ người theo dõi hoặc quấy rối người khác một cách liên tục và phi pháp, thường liên quan đến hành vi đáng lo ngại hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh Mỹ, "stalker" được sử dụng phổ biến để chỉ các mối nguy hiểm cá nhân, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cũng nhấn mạnh tới các khía cạnh pháp lý như "stalking law". Hành vi này gây ra sự lo ngại cho nạn nhân và có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng về tâm lý và an toàn.