stand alone
NounAdjective
stand alone (Noun)
/stænd əlˈoʊn/
/stænd əlˈoʊn/
AI
Nghĩa 01
Một đơn vị hoặc nhóm tách biệt khỏi những phần khác, có thể hoạt động độc lập mà không cần phụ thuộc vào hệ thống hay nhóm khác.
a unit or group that is separated from others or can operate separately.
Ví dụ
Trong một cộng đồng, một số người thích sống trong nhà riêng lẻ.In a community, some people prefer to live in stand alone houses.
Tòa nhà văn phòng độc lập nổi bật giữa đường chân trời đông đúc của thành phố.The stand alone office building stood out among the crowded city skyline.
stand alone (Adjective)
/stænd əlˈoʊn/
/stænd əlˈoʊn/
AI
Ví dụ
Cô ấy là ứng viên duy nhất trong cuộc bầu cử.She was the stand alone candidate in the election.
Sự kiện duy nhất thu hút một đám đông lớn.The stand alone event drew a huge crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "stand alone" có nghĩa là có khả năng tự tồn tại, không cần phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào khác. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "stand alone" thường chỉ các thiết bị hoặc phần mềm hoạt động độc lập mà không cần kết nối mạng. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt trong trường hợp này; cả hai đều sử dụng cụm từ này với ý nghĩa tương tự trong cả ngữ viết và ngữ nói.