Bản dịch của từ Stand back trong tiếng Việt

Stand back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand back(Verb)

stænd bæk
stænd bæk
01

Lùi xa khỏi một địa điểm hoặc người nào đó.

To move away from a place or person.

Ví dụ
02

Không can thiệp vào một tình huống.

To refrain from intervening in a situation.

Ví dụ