ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stand steady
Ở yên tại một vị trí hoặc trạng thái nào đó mà không thay đổi
To maintain a certain position or state without any changes.
保持某一位置或状态,且不发生任何变化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duy trì vị trí hoặc trạng thái vững chắc
To maintain a firm stance or position
保持坚定的立场或状态
Giữ vững tư thế để không bị ngã
To stand tall and steady without falling over.
保持挺直站立,稳如泰山,绝不倒下