Bản dịch của từ Standard housing model trong tiếng Việt

Standard housing model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard housing model(Noun)

stˈændəd hˈaʊzɪŋ mˈɒdəl
ˈstændɝd ˈhaʊzɪŋ ˈmoʊdəɫ
01

Một mẫu hoặc ví dụ được công nhận rộng rãi như là chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn trong thiết kế nhà ở

A model or example that is widely recognized as a standard or benchmark in residential design.

这是被广泛认可的模型或范例,作为住宅设计的标准或准则。

Ví dụ
02

Yêu cầu đã được thiết lập về các tiêu chuẩn tối thiểu chấp nhận được cho một ngôi nhà.

A set of minimum acceptable standards for a house has been established.

已经制定了一个关于住宅最低接受标准的要求。

Ví dụ
03

Một bản mô tả có bằng chứng về một cấu trúc nhà ở lý tưởng hoặc điển hình

A documented description of an ideal or typical housing structure.

一个理想化或典型住房结构的官方示意图

Ví dụ