Bản dịch của từ Standard of comfort trong tiếng Việt

Standard of comfort

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard of comfort(Idiom)

01

Mức độ thoải mái dựa trên các chuẩn mực xã hội

This measures how comfortable people feel in relation to social norms.

衡量个人舒适感与社会规范之间的关系

Ví dụ
02

Mức cơ bản được coi là vừa phải

A baseline for what is considered comfortable.

这是对于什么被认为是舒适的一个基本标准。

Ví dụ
03

Mức độ thoải mái thường được chấp nhận hoặc mong đợi

The level of comfort that is generally accepted or expected

一般被接受或预期的舒适程度

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh